
Báo cáo An toàn và Hàng hải năm 2026 do Allianz Commercial công bố cho thấy những biến động địa chính trị, đặc biệt là sự cố phong tỏa eo biển Hormuz, đã trở thành nhân tố hàng đầu chi phối rủi ro hàng hải. Các rủi ro an ninh gia tăng dọc theo những hành lang chiến lược đang buộc ngành vận tải biển phải chuyển dịch từ mô hình tối ưu hóa chi phí sang tăng cường năng lực ứng phó rủi ro.
1. Áp lực tại các điểm nghẽn hàng hải chiến lược
Sự gián đoạn tại eo biển Hormuz đã ảnh hưởng trực tiếp đến chuỗi cung ứng dầu mỏ và hàng hóa quốc tế. Sau các bước tiến ngoại giao gần đây, dữ liệu thực địa ghi nhận khoảng 1.150 tàu chở hàng (dung tích từ 100 GT trở lên) đang phải neo đậu tại vùng Vịnh Ba Tư chờ lệnh thông tuyến. Tổng giá trị thân tàu và hàng hóa ước tính đạt 125 tỷ USD, tương đương khối lượng 29 triệu GT, ảnh hưởng trực tiếp đến khoảng 20.000 thuyền viên lưu tàu nhiều tháng qua dưới áp lực an ninh.
Dù thị trường bảo hiểm hàng hải vẫn duy trì cung cấp dịch vụ, mức phí bảo hiểm thân tàu và hàng hóa tại khu vực này đã bị đẩy lên cao. Thực tế vận hành cho thấy, việc khôi phục mật độ giao thông về mức trước xung đột (khoảng 140 lượt tàu/ngày) phụ thuộc hoàn toàn vào các cam kết bảo đảm hải trình an toàn từ cộng đồng quốc tế. Sự bất định này đang thúc đẩy các chuỗi cung ứng chuyển đổi từ mô hình tối ưu thời gian "just-in-time" sang mô hình dự phòng "just-in-case".
2. Diễn biến sự cố và xu hướng tổn thất toàn bộ
Xét về mặt kỹ thuật, tổng số vụ tổn thất toàn bộ đối với các tàu trên 100 GT đã duy trì xu hướng giảm trong thập kỷ qua nhờ những cải tiến về thiết kế tàu, công nghệ và quản trị rủi ro. Cụ thể:
Tuy nhiên, tổng số sự cố hàng hải nói chung vẫn ở mức cao dù đã giảm 16% trong năm qua (xuống 2.818 vụ trong năm 2025 so với 3.353 vụ trong năm 2024). Khu vực Đông Địa Trung Hải và Biển Đen dẫn đầu về số vụ sự cố được báo cáo (622 vụ). Vùng biển Nam Trung Hoa (Biển Đông) và các nước khu vực Đông Nam Á tiếp tục là điểm nóng tổn thất lớn nhất toàn cầu với 255 vụ, do mật độ giao thông tàu thuyền tập trung phục vụ dòng hàng hóa xuất nhập khẩu.
3. Sự cố máy móc và nguy cơ cháy nổ trên các tàu cỡ lớn
Hư hỏng máy móc kỹ thuật vẫn là nguyên nhân hàng đầu, chiếm hơn một nửa tổng số sự cố toàn cầu với 1.505 vụ trong năm qua. Theo sau là lỗi đâm va với 260 vụ. Đáng chú ý, lạm phát chi phí sửa chữa và khiếu nại bồi thường mảng máy móc tàu thuyền vẫn duy trì ở mức cao và có xu hướng tăng thêm do ảnh hưởng từ các cuộc xung đột.
Nguy cơ cháy nổ đứng thứ ba với 218 vụ và là bài toán phức tạp trên các cỡ tàu lớn như tàu container và tàu Ro-ro. Riêng trong năm 2025, có hơn 200 sự cố cháy nổ xảy ra trên các phân khúc tàu lớn này, dẫn đến ít nhất 9 vụ tổn thất toàn bộ. Thống kê kỹ thuật chỉ ra tần suất cháy tàu container là 17 ngày/vụ và tàu chở phương tiện là 37 ngày/vụ. Nguyên nhân chính được xác định do tình trạng khai báo sai lệch hoặc không khai báo hàng hóa nguy hiểm (bao gồm cả pin xe điện), đe dọa trực tiếp đến an toàn tàu và môi trường biển.
Xu hướng tăng kích thước tàu thương mại cũng làm gia tăng quy mô và tính chất phức tạp của các vụ khiếu nại tổn thất chung. Trong các tình huống khẩn cấp nhằm cứu nguy cho tàu, tỷ lệ đóng góp chi phí của các bên liên quan có thể lên tới 50% giá trị hàng hóa. Đối với các tàu chuyên chở ô tô điện thế hệ mới, giá trị bồi thường tổn thất chung có thể dễ dàng vượt mức 100 triệu USD.
Hiện tại, Hội đồng Vận tải biển Thế giới (WSC) đang phối hợp tại Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO) nhằm cập nhật các quy định phòng chống cháy nổ cho tàu chuyên chở phương tiện, đồng thời kiến nghị chính phủ các quốc gia ven biển nghiêm túc thực thi hệ thống pháp lý quốc tế để bảo vệ thuyền bộ, phương tiện và tính liên tục của chuỗi cung ứng hàng hải toàn cầu.
Nguồn: safety4sea.com