Mức độ thiếu hụt nhân lực hàng hải tại Nhật Bản đã chạm mốc kỷ lục, ở mức gần 5 vị trí việc làm mới có 1 ứng viên. Để giải quyết bài toán mang tính sống còn này, Chính phủ Nhật Bản cùng các tổ chức, cơ quan liên quan đã triển khai hệ thống giải pháp đồng bộ trên cả 4 trụ cột: Thể chế, đào tạo, lao động nước ngoài và công nghệ.
Khu vực cảng biển Simizu của Nhật Bản. Ảnh internet.
Vận tải biển từ lâu đã được xem là "xương sống" của thương mại quốc tế khi đảm nhận hơn 80% khối lượng hàng hóa trên toàn thế giới. Tuy nhiên, ngành Hàng hải toàn cầu đang phải đối mặt với một thách nghiêm trọng, đó là cuộc khủng hoảng thiếu hụt nhân lực thuyền viên.
Tình trạng này không chỉ diễn ra ở các tuyến hàng hải quốc tế mà còn đang đe dọa trực tiếp đến hệ thống vận tải biển nội địa của các quốc gia phát triển. Trong đó Nhật Bản, quốc gia đứng đầu thế giới về công nghệ và quản lý hàng hải, đang trở thành "tâm bão" của cuộc khủng hoảng này.
Những kinh nghiệm, giải pháp ứng phó của Nhật Bản mang lại nhiều gợi mở cho Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh nước ta đang quyết liệt thực hiện các định hướng chiến lược về phát triển kinh tế biển và nguồn nhân lực chất lượng cao.
Thực trạng thiếu hụt thuyền viên nghiêm trọng tại Nhật Bản
Theo dữ liệu từ Bộ Đất đai, Cơ sở hạ tầng, Giao thông và Du lịch Nhật Bản (MLIT) và Liên đoàn các Hiệp hội Vận tải biển nội địa Nhật Bản, tỷ lệ tuyển dụng/ứng viên ở độ báo động, thể hiện mức độ thiếu hụt nhân lực hàng hải tại Nhật Bản đã chạm mốc kỷ lục gần 5,0 lần (khoảng 5 vị trí việc làm mới có 1 ứng viên). Do đó, ngành đi biển là một trong những ngành có tỷ lệ chênh lệch cung - cầu lao động cao nhất nền kinh tế Nhật Bản hiện nay.
Về tốc độ già hóa lực lượng lao động, gần 50% thuyền viên đang hoạt động trong ngành vận tải biển nội địa Nhật Bản đã trên 50 tuổi. Lực lượng thuyền viên trẻ dưới 30 tuổi chỉ chiếm tỷ lệ khiêm tốn khoảng 20%. Trong vòng 5 - 10 năm tới, khi làn sóng nghỉ hưu của lực lượng lao động lớn tuổi diễn ra, nguy cơ đứt gãy nhân sự là hoàn toàn hiện hữu.
Nhiều doanh nghiệp vận tải biển nhỏ và vừa Nhật Bản không thể vận hành hết công suất tàu, gây nguy cơ gián đoạn chuỗi cung ứng các mặt hàng chiến lược như nguyên liệu thô, than, xi măng, xăng dầu và hàng hóa thiết yếu giữa các vùng kinh tế của Nhật Bản.
Những nguyên nhân căn bản của tình trạng "khát" thuyền viên
Sự thiếu hụt lao động trong ngành Hàng hải Nhật Bản không phải là hiện tượng bộc phát nhất thời mà là hệ quả cộng hưởng từ nhiều yếu tố kinh tế, xã hội và công nghệ, mà do những yếu tố sau:
Thứ nhất, tác động từ cấu trúc nhân khẩu học: Nhật Bản là quốc gia có tốc độ già hóa dân số và tỷ lệ sinh thấp nghiêm trọng bậc nhất thế giới. Tỷ lệ người trong độ tuổi lao động giảm liên tục khiến tất cả các ngành nghề đều rơi vào cuộc chiến tranh giành lực lượng lao động trẻ.
Thứ hai, môi trường làm việc: Nghề đi biển đòi hỏi thời gian rời xa gia đình kéo dài (thường từ 2 - 3 tháng liên tục trên biển đối với tàu nội địa), sinh hoạt trong không gian hẹp và vất vả hơn so với các ngành khác...
Thứ ba, sức cạnh tranh giảm so với các ngành nghề trên đất liền: Sự phát triển của ngành logistics mặt đất, dịch vụ giao hàng thông minh và công nghệ thông tin tạo ra nhiều cơ hội việc làm trên bờ với mức lương tương đương hoặc cao hơn, nhưng có điều kiện làm việc linh hoạt hơn và không phải xa nhà.
Các đối sách chiến lược của Nhật Bản
Để giải quyết bài toán nhân lực mang tính sống còn, Chính phủ Nhật Bản cùng các tổ chức, cơ quan liên quan (như MLIT, Quỹ Nippon, Hiệp hội Chủ tàu Nhật Bản - JSA…) đã triển khai một hệ thống giải pháp đồng bộ trên cả 4 trụ cột: Thể chế, đào tạo, lao động nước ngoài và công nghệ (như mô hình dưới đây).
Các giải pháp về thuyền viên của nhật bản.
Cải cách thể chế | Đào tạo thế hệ trẻ | Lao động nước ngoài | Công nghệ |
- Luật Thuyền viên | - Quỹ học bổng | - Chương trình Kỹ năng đặc định | - Dự án MEGURI 2040 |
- Phủ sóng Wifi | - Mở rộng chỉ tiêu | - Tàu tự hành (MEGURI vệ tinh (Starlink) tại JMETS | - Tối ưu hóa thủy thủ |
(i) Cải cách thể chế và nâng cao chất lượng sống trên tàu:
Với Luật thuyền viên sửa đổi, Nhật Bản đã tiến hành sửa đổi quy định pháp lý nhằm siết chặt quản lý thời giờ làm việc, bắt buộc các chủ tàu đảm bảo thời gian nghỉ ngơi thực tế cho thuyền viên; ngoài ra với mục tiêu xóa bỏ "vùng lõm" công nghệ số, Chính phủ khuyến khích và hỗ trợ các chủ tàu lắp đặt hệ thống internet vệ tinh băng thông rộng (như Starlink) trên các tàu nội địa. Việc trang bị Wi-Fi giúp thuyền viên dễ dàng liên lạc với gia đình, giải trí và học tập, xóa bỏ cảm giác cô lập trên biển.
(ii) Thu hút và đào tạo thế hệ trẻ:
Trong đó, gồm việc mở rộng quy mô đào tạo, thông qua Cơ quan Giáo dục Kỹ thuật Hàng hải Nhật Bản (JMETS) để tăng chỉ tiêu tuyển sinh, hiện đại hóa giáo trình và trang thiết bị thực hành. Ngoài ra, Chính phủ Nhật Bản có chính sách hỗ trợ tài chính và truyền thông, như MLIT phối hợp với Liên đoàn Vận tải biển nội địa đẩy mạnh các quỹ học bổng hàng hải, tổ chức các chương trình "Trải nghiệm đi biển” dành cho học sinh trung học để khơi dậy niềm đam mê hàng hải từ sớm.
(iii) Chính sách mở cửa tiếp nhận thuyền viên nước ngoài:
Nhật Bản đã mở rộng phạm vi áp dụng của chương trình Kỹ năng đặc định sang lĩnh vực hàng hải và đóng tàu. Bước đi này cho phép các doanh nghiệp Nhật Bản tiếp nhận lao động kỹ thuật cao từ các quốc gia Đông Nam Á (trong đó có Việt Nam) để bù đắp ngay lập tức lượng thiếu hụt lao động phổ thông và kỹ thuật viên trên tàu.
(iv) Chính sách đột phá công nghệ:
Đáng chú ý nhất là dự án MEGURI 2040 do Quỹ Nippon tài trợ và khởi xướng. Dự án hướng tới mục tiêu thương mại hóa các dòng tàu vận tải biển tự hành không người lái vào năm 2025 - 2030. Năm 2022, Nhật Bản đã thử nghiệm thành công tàu phà và tàu chở hàng tự hành vận hành hoàn toàn tự động từ khâu rời cảng, tránh va chạm trên biển cho đến khâu cập cảng.
Việc ứng dụng AI và công nghệ điều khiển từ xa giúp giảm thiểu số lượng thuyền viên tối thiểu trên mỗi chuyến tàu, giải phóng con người khỏi các công việc nặng nhọc và nguy hiểm, đồng thời tăng cường an toàn hàng hải.
Thực tiễn từ Nhật Bản là bài học kinh nghiệm cho Việt Nam trong phát triển nguồn nhân lực hàng hải. Ảnh VIMC.
Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam
Nhìn từ thực tiễn Nhật Bản, bài toán nhân lực hàng hải tại Việt Nam không chỉ dừng lại ở vấn đề thị trường lao động đơn thuần, mà đã trở thành nhiệm vụ chiến lược gắn liền với các chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước.
Đặc biệt, Nghị quyết số 20-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương Đảng (Khóa XIII) về tiếp tục đổi mới, phát triển và nâng cao hiệu quả kinh tế tập thể, phát triển nguồn nhân lực gắn với kinh tế biển, cùng Nghị quyết số 218/NQ-CP của Chính phủ về chương trình hành động thực hiện Chiến lược phát triển kinh tế biển Việt Nam, đã xác định rõ: Phát triển lực lượng lao động biển chất lượng cao, có kỹ năng và chuyên môn sâu là một trong những trụ cột đột phá để đưa Việt Nam trở thành quốc gia mạnh về biển, giàu từ biển.
Từ định hướng chiến lược trên, Việt Nam có thể rút ra 4 giải pháp trọng tâm như sau:
Một là, hiện đại hóa môi trường lao động gắn liền với chuyển đổi số:
Thực hiện tinh thần Nghị quyết 218/NQ-CP về ứng dụng KHCN tiên tiến trong kinh tế biển, các doanh nghiệp vận tải biển Việt Nam cần chủ động đầu tư phủ sóng internet vệ tinh, nâng cấp cơ sở vật chất trên tàu. Đảm bảo điều kiện sinh hoạt tiện nghi và kết nối thông suốt là chìa khóa hàng đầu để thu hút lực lượng lao động trẻ (Gen Z) theo đuổi nghề biển.
Hai là, hoàn thiện khung thể chế và chính sách đãi ngộ đặc thù:
Cụ thể hóa các định hướng của Nghị quyết 20-NQ/TW về chính sách bảo đảm an sinh xã hội và phát triển nhân lực. Việt Nam cần tiếp tục nội hóa và thực thi nghiêm túc Công ước Lao động Hàng hải (MLC 2006); rà soát, ban hành các chính sách ưu đãi thuế thu nhập cá nhân đối với thuyền viên đi tàu quốc tế và nội địa; quy định rõ ràng chế độ nghỉ ngơi, bảo hiểm rủi ro nghề nghiệp nhằm tăng sức cạnh tranh của nghề đi biển so với các ngành nghề trên bờ.
Ba là, đổi mới mô hình đào tạo theo chuẩn quốc tế:
Đổi mới căn bản giáo trình tại các trường đại học, cao đẳng hàng hải theo chuẩn STCW nâng cao, tích hợp kiến thức về điều khiển tàu thông minh, an ninh mạng hàng hải và vận tải xanh; Đẩy mạnh hợp tác công - tư (PPP) giữa Nhà nước, cơ sở đào tạo và các tập đoàn vận tải biển để hình thành các quỹ học bổng, hỗ trợ thực tập và cam kết đầu ra cho sinh viên hàng hải.
Bốn là, chủ động ứng dụng công nghệ và xây dựng hạ tầng thông minh:
Mặc dù việc phát triển tàu tự hành hoàn toàn như dự án MEGURI 2040 của Nhật Bản đòi hỏi nguồn lực rất lớn, nhưng Việt Nam cần sớm đón đầu xu hướng tự động hóa từng phần theo Nghị quyết 218/NQ-CP. Việc xây dựng hạ tầng cảng biển thông minh, đào tạo nhân lực vận hành hệ thống điều khiển tàu từ xa sẽ giúp tối ưu hóa định biên thuyền viên, giảm tải áp lực thiếu hụt lao động và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế cho đội tàu Việt Nam.
Thay cho lời kết
Cuộc khủng hoảng thiếu hụt thuyền viên tại Nhật Bản là minh chứng rõ ràng cho thấy nhân lực hàng hải không chỉ là bài toán của riêng doanh nghiệp, mà là vấn đề an ninh chuỗi cung ứng của toàn quốc gia.
Đối với Việt Nam, việc vận dụng linh hoạt các bài học kinh nghiệm từ Nhật Bản, đặt trong khung khổ triển khai Nghị quyết 20-NQ/TW và Nghị quyết 218/NQ-CP, chính là bước đi chiến lược. Đây sẽ là nền tảng vững chắc để phát triển nguồn nhân lực hàng hải hùng hậu, chất lượng cao, góp phần hiện thực hóa khát vọng đưa Việt Nam trở thành quốc gia biển phát triển, an toàn và bền vững trong thời kỳ mới.
Nguồn: Tapchixaydung