
Báo cáo mang tên “Kỹ năng số trong giáo dục và đào tạo hàng hải: Phân tích sâu toàn cầu về con người, kỹ năng và mức độ sẵn sàng thay đổi” do Đại học Hàng hải Thế giới (WMU) thực hiện, dưới sự ủy quyền của Quỹ Lloyd’s Register. Dữ liệu tổng hợp từ 532 thuyền viên thuộc 64 quốc gia và 110 chuyên gia đầu ngành cho thấy, sự tích hợp nhanh chóng của các công nghệ cốt lõi – bao gồm hệ thống hành hải tự động, thiết bị mô phỏng nâng cao và các công cụ quản lý dữ liệu – đang tạo ra một hố sâu ngăn cách lớn với quy trình đào tạo và khung cấp chứng chỉ hiện hành, trực tiếp đe dọa đến an toàn hàng hải.
Những lỗ hổng lớn trong công tác bồi dưỡng kĩ năng số
Thực trạng sẵn sàng chuyển đổi số của nguồn nhân lực hàng hải hiện nay đang bộc lộ nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng thông qua các chỉ số thực tế:
Sự phát triển không đồng đều này có nguy cơ khoét sâu thêm nạn bất bình đẳng về năng lực trong lực lượng lao động hàng hải toàn cầu, xuất phát từ việc các cơ sở giáo dục và đào tạo hàng hải (METI) đang thiếu hụt nguồn vốn, khan hiếm giảng viên chuyên môn số và bị ràng buộc bởi các cơ chế pháp lý lỗi thời.
Các rào cản kìm hãm tiến trình nâng cao kỹ năng số
1. Sự lạc hậu mang tính chu kỳ của Công ước STCW
Độ trễ giữa tốc độ sửa đổi các quy định quốc tế và tốc độ đột phá công nghệ là lực cản lớn nhất. Quy trình sửa đổi Công ước STCW (Tiêu chuẩn huấn luyện, cấp chứng chỉ và trực ca cho thuyền viên) vốn vận hành theo nguyên tắc đồng thuận và lũy tiến chậm.
Do giai đoạn tiếp nhận rà soát cho kỳ sửa đổi tới đã đóng lại, tất cả những khoảng cách công nghệ phát sinh sau giai đoạn 2024–2025 sẽ phải đợi đến phiên bản dự kiến năm 2030–2031. Cộng thêm thời gian 5 năm chuyển tiếp để áp dụng vào thực tế, các kỹ năng kỹ thuật số cấp thiết hiện nay sớm nhất cũng phải đến giữa thập niên 2030 mới trở thành chuẩn mực pháp lý bắt buộc. Sự chậm trễ này khiến các METI thiếu cơ sở pháp lý vững chắc để mạnh dạn đầu tư đổi mới giáo trình.
2. Khoảng cách công nghệ giữa các thế hệ sĩ quan giảng dạy
Một nghịch lý mang tính cấu trúc đang tồn tại ở các METI: Đội ngũ giảng viên, vốn được tuyển dụng từ những thuyền trưởng và sĩ quan quản lý dày dạn kinh nghiệm thực tế, lại là những người có quá trình hình thành chuyên môn trong kỷ nguyên tiền kỹ thuật số.
Trong khi các chuyên gia trẻ tiếp cận công nghệ rất nhanh, nhóm giảng viên kỳ cựu này lại gặp khó khăn lớn trong việc tiếp thu các hệ thống mới. Nếu không có các chương trình bồi dưỡng chuyên biệt, một giảng viên có thâm niên khai thác tàu bằng các thiết bị analogue truyền thống không thể truyền tải hiệu quả năng lực vận hành ECDIS nâng cao hay các kỹ năng bảo mật an ninh mạng tàu biển.
3. Áp lực tài chính từ mô hình đầu tư hạ tầng số
Khác với các tàu huấn luyện hay thiết bị mô phỏng cơ học truyền thống có thể khấu hao và khai thác trong nhiều thập kỷ, các nền tảng công nghệ số (như mô phỏng độ chân thực cao, hệ thống phòng thủ an ninh mạng, thiết bị điều khiển tàu tự hành MASS) đòi hỏi một mô hình tài chính hoàn toàn khác.
Các hệ thống này yêu cầu cập nhật phần mềm liên tục, bảo trì định kỳ và nâng cấp phần cứng để tránh nguy cơ lỗi thời công nghệ chỉ sau vài năm. Đối với các METI phụ thuộc vào ngân sách công, rủi ro không thể thu hồi vốn trước khi công nghệ lỗi thời khiến họ cực kỳ thận trọng và dè chừng trong việc xuống vốn đầu tư hạ tầng số.
4. Hệ quả đối với tương lai ngành khai thác tàu
Thực trạng trên đang đặt chuỗi cung ứng hàng hải trước những hệ quả rõ rệt về mặt cấu trúc:
Nguồn: safety4sea.com