Mỹ Thiết Lập Cơ Chế Thuế Quan Mới Đối Với 60 Nền Kinh Tế, Mở Ra Giai Đoạn Mới Trong Chính Sách Thương Mại Của Tổng Thống Trump
Chính quyền Tổng thống Donald Trump triển khai cơ chế thuế quan mới áp dụng với 60 nền kinh tế theo Điều 301 của Đạo luật Thương mại 1974, đánh dấu bước đi được đánh giá có nền tảng pháp lý ổn định hơn sau nhiều lần điều chỉnh chính sách thuế.
.png)
Ngày 24/7/2026, chính quyền Tổng thống Donald Trump chính thức triển khai một cơ chế thuế quan mới áp dụng đối với 60 nền kinh tế, ảnh hưởng đến khoảng 99% tổng kim ngạch hàng hóa nhập khẩu vào Mỹ. Đây được xem là bước đi mới nhất, đồng thời có khả năng tạo nền tảng pháp lý ổn định nhất trong chuỗi chính sách thuế quan mà chính quyền Trump theo đuổi suốt gần 18 tháng qua, bất chấp nhiều thách thức pháp lý trước đó.
Điều 301 Trở Thành Nền Tảng Pháp Lý Mới
Theo thông báo của Văn phòng Đại diện Thương mại Mỹ (USTR), mức thuế mới dao động từ 10% đến 12,5%, được áp dụng ngay sau khi mức thuế tạm thời 10% theo Điều 122 của Đạo luật Thương mại hết hiệu lực.
Khác với cơ chế trước đây, lần này chính quyền Mỹ lựa chọn Điều 301 của Đạo luật Thương mại năm 1974 làm cơ sở pháp lý. Đây cũng là điều khoản từng được Tổng thống Donald Trump sử dụng trong nhiệm kỳ đầu để áp thuế đối với Trung Quốc và đã được hệ thống tòa án Mỹ công nhận tính hợp pháp.
Đáng chú ý, căn cứ áp thuế không còn dựa trên thâm hụt thương mại mà chuyển sang các tiêu chuẩn lao động. Theo kết luận của USTR, 60 nền kinh tế thuộc diện điều tra hoặc chưa ban hành, hoặc chưa thực thi hiệu quả các quy định cấm nhập khẩu hàng hóa được sản xuất bằng lao động cưỡng bức.
Chính sách mới cũng quy định cơ chế tăng thuế theo từng giai đoạn. Mức thuế 10%–12,5% sẽ được duy trì trong hai năm đầu. Sau đó, nếu các quốc gia không đáp ứng các yêu cầu của Mỹ, mức thuế sẽ tăng lên 100% trong năm tiếp theo và có thể lên tới 200% ở các năm sau.
Bên cạnh đó, một số nhóm hàng được miễn áp dụng, bao gồm dầu mỏ, khí đốt, phân bón và các sản phẩm Mỹ chưa tự sản xuất. Hàng hóa đáp ứng quy định của Hiệp định Mỹ – Mexico – Canada (USMCA) cũng được miễn thuế, qua đó duy trì phần lớn dòng chảy thương mại giữa ba quốc gia Bắc Mỹ.
Hai Nhóm Thuế Đối Với 60 Nền Kinh Tế
USTR chia 60 nền kinh tế thành hai nhóm dựa trên mức độ tuân thủ các quy định liên quan đến lao động cưỡng bức.
Nhóm chịu thuế suất 10% gồm 17 nền kinh tế đã có quy định cấm nhập khẩu hàng hóa được sản xuất bằng lao động cưỡng bức hoặc đã cam kết các tiêu chuẩn lao động trong các hiệp định thương mại với Mỹ. Danh sách bao gồm Canada, Mexico, Liên minh Châu Âu (EU), Vương quốc Anh, Ecuador, Indonesia, Pakistan, Honduras, Ấn Độ, Trinidad & Tobago, Argentina, Bangladesh, Campuchia, El Salvador, Guatemala, Malaysia và Đài Loan.
Nhóm chịu thuế suất 12,5% gồm 43 nền kinh tế mà USTR cho rằng chưa có cơ chế thực thi hiệu quả các quy định liên quan đến lao động cưỡng bức. Nhóm này bao gồm nhiều đối tác thương mại lớn của Mỹ như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Brazil, Australia, Thụy Sĩ, Na Uy, Saudi Arabia, Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE), Việt Nam, Thái Lan, Nam Phi, Nigeria cùng nhiều quốc gia khác tại Mỹ Latinh, Trung Đông và Đông Nam Á.
Nga Lần Đầu Tiên Bị Đưa Vào Danh Sách Áp Thuế
Phần lớn các nền kinh tế trong danh sách lần này từng chịu tác động từ chương trình thuế quan "Liberation Day" được công bố vào tháng 4/2025. Khi đó, Mỹ áp dụng mức thuế cơ sở 10% đối với hầu hết các đối tác thương mại và áp mức thuế đối ứng cao hơn đối với khoảng 57 nền kinh tế.
Điểm thay đổi đáng chú ý nhất là Nga lần đầu tiên bị đưa vào nhóm chịu thuế 12,5%.
Trước đây, Nga cùng với Belarus và Triều Tiên được loại khỏi chương trình "Liberation Day" vì Washington cho rằng các lệnh trừng phạt hiện hành đã khiến hoạt động thương mại với các quốc gia này gần như không còn đáng kể. Trong cơ chế mới, Belarus, Triều Tiên và Cuba vẫn tiếp tục được miễn áp dụng.
Trong khi đó, việc Liên minh Châu Âu (EU) chỉ chịu mức thuế 10% cũng thu hút sự quan tâm của giới quan sát. Quyết định này được đưa ra chỉ vài ngày sau khi Mỹ và EU đạt được thỏa thuận thương mại mới, theo đó châu Âu dỡ bỏ thuế nhập khẩu đối với hàng công nghiệp của Mỹ. Điều này cho thấy việc EU nới lỏng thuế quan chưa đồng nghĩa với việc Washington sẽ áp dụng chính sách tương tự theo chiều ngược lại.
Ba Lần Thay Đổi Cơ Sở Pháp Lý Trong 18 Tháng
Điểm đáng chú ý nhất của chính sách lần này không nằm ở mức thuế mà ở nền tảng pháp lý.
Trong vòng 18 tháng, chính quyền Trump đã ba lần thay đổi cơ sở pháp lý nhằm theo đuổi mục tiêu áp thuế diện rộng:
● Tháng 4/2025: Áp thuế theo Đạo luật Quyền hạn Kinh tế Khẩn cấp Quốc tế (IEEPA) trong khuôn khổ chương trình "Liberation Day", với mức thuế lên tới 46% đối với một số nền kinh tế.
● Tháng 2/2026: Tòa án Tối cao Mỹ ra phán quyết với tỷ lệ 6–3, kết luận IEEPA không trao quyền áp thuế cho Tổng thống, khiến toàn bộ cơ chế thuế theo "Liberation Day" cùng các mức thuế liên quan đến fentanyl đối với Trung Quốc, Mexico và Canada bị vô hiệu.
● Tháng 2–7/2026: Mỹ áp dụng mức phụ thu toàn cầu 10% theo Điều 122, nhưng cơ chế này chỉ có hiệu lực tối đa 150 ngày.
● Tháng 7/2026: Chính quyền chuyển sang sử dụng Điều 301 của Đạo luật Thương mại năm 1974, tạo ra nền tảng pháp lý ổn định hơn và không bị giới hạn thời gian như Điều 122.
So với chương trình "Liberation Day", mức thuế khởi điểm của cơ chế mới thấp hơn nhưng được thiết kế với lộ trình tăng thuế trong dài hạn, đồng thời dựa trên nền tảng pháp lý được đánh giá ổn định hơn. Chính sách này cũng được áp dụng song song với các mức thuế theo Điều 232 đối với thép, nhôm, ô tô và chất bán dẫn, vốn vẫn đang có hiệu lực.
Doanh Nghiệp Cần Chuẩn Bị Cho Một Môi Trường Thuế Quan Dài Hạn
Theo đánh giá của giới quan sát, xuyên suốt chiến lược thuế quan của chính quyền Tổng Thống Trump là mục tiêu duy trì chính sách bảo hộ thương mại. Sau mỗi lần gặp rào cản pháp lý, Washington đều điều chỉnh cơ sở pháp lý để tiếp tục triển khai chính sách này.
Đáng chú ý, Mỹ vẫn đang tiến hành một cuộc điều tra khác theo Điều 301 liên quan đến tình trạng dư thừa năng lực sản xuất, với phạm vi bao phủ 16 nền kinh tế và khoảng 70% tổng kim ngạch nhập khẩu của Mỹ. Điều này cho thấy khả năng xuất hiện thêm các vòng áp thuế mới trong thời gian tới là hoàn toàn có thể xảy ra.
Đối với các doanh nghiệp xuất nhập khẩu, hãng tàu và các đơn vị hoạch định chuỗi cung ứng, thuế quan của Mỹ không còn là một biến động chính sách mang tính ngắn hạn. Thay vào đó, đây đang dần trở thành một yếu tố cấu trúc cần được tính đến trong các quyết định về lựa chọn nguồn cung, xây dựng mạng lưới logistics và hoạch định chiến lược thương mại trong những năm tới.
Nguồn: Phaata